goigoi

bù trì

Phát âm Bắc /ɓṳ˨˩ ʨi̤˨˩/ Trung /ɓu˧˧ tʂi˧˧/ Nam /ɓu˨˩ tʂi˨˩/
Nghe
Động từ
bù trì care for
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bù trì Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động quan tâm và chăm sóc cho một người hoặc một vật nào đó một cách chu đáo.

vi Bà ấy luôn bù trì cho các cháu rất chu đáo.

Cấu tạo
bù / trì
Tương tự
cứu chữa / bù đầu / bù lại / bù …
Dùng
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.