goigoi

bù lại

Động từ
Thực hiện hành động đền bù hoặc thay thế cho một phần bị thiếu hụt.
Nhật 補う
Anh compensate
Hàn 메우다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện hành động đền bù hoặc thay thế cho một phần bị thiếu hụt. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Anh ấy làm việc chăm chỉ để bù lại thời gian đã mất.

Nhật 補う

彼は失った時間を取り戻すために一生懸命働いている。

Anh compensate

He works hard to compensate for the lost time.

Hàn 메우다

그는 잃어버린 시간을 만회하기 위해 열심히 일한다.

Cấu tạo
bù / lại
▸
Tương tự
bổ chính / bù đầu / bù / bù trì …
▸
Dùng
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.