giá
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa
▸
price
Số tiền mà người ta phải trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ.
vi Giá của món đồ này rất hợp lý.
if only
Từ dùng để biểu thị một giả thiết hoặc một mong ước về điều gì đó.
vi Giá mà tôi biết điều đó sớm hơn.
bean sprout
Loại mầm cây non được trồng từ các loại đậu, thường dùng làm thực phẩm.
mount (body core restored)
Một vật trung gian dùng để đỡ hoặc giữ một vật khác ở vị trí cố định.