sáng giá
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy là một ứng cử viên sáng giá cho vị trí này.
Nhật 貴重な
彼はこの地位の有望な候補者だ。
Anh valuable
He is a valuable candidate for this position.
Hàn 가치 있는
그는 이 자리에 가치 있는 후보자이다.
Cấu tạo
sáng / giá / ghép từ sáng + giá …
▸
Nguồn gốcghép từ sáng + giá