sáng giá
音声
貴重な envaluable
形容詞
貴重な
valuable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
貴重な
性質・状態
輝かしい、優れている、あるいは非常に価値が高い。
vi Anh ấy là một ứng cử viên sáng giá cho vị trí này.
ja 彼はこの地位の有望な候補者だ。
構成
sáng / giá / sáng + giá の複合 …
▸
構成
sáng / giá / sáng + giá の複合 …
成り立ちsáng + giá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
創價
音節ごとの候補
sáng
創(𠓇)
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tươi sáng / xán lạn / 有望
▸
類語
tươi sáng / xán lạn / 有望
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …