goigoi

bình cũ rượu mới

Cụm từ
Cụm từ ám chỉ việc sử dụng hình thức cũ cho nội dung hoàn toàn mới.
Nhật 古い瓶に新しい酒
Anh old wine in new bottles
Hàn 옛 병에 새 술
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Cụm từ ám chỉ việc sử dụng hình thức cũ cho nội dung hoàn toàn mới. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cuốn sách này thực chất chỉ là bình cũ rượu mới.

Nhật 古い瓶に新しい酒

この本は実質的に、古い瓶に新しい酒を入れたようなものだ。

Anh old wine in new bottles

This book is actually just old wine in new bottles.

Hàn 옛 병에 새 술

이 책은 실질적으로 옛 병에 새 술을 담은 것과 같다.

Nghĩa 2 Cụm từ
Nội dung mới được trình bày dưới hình thức hoặc cách diễn đạt cũ quen thuộc.

vi Ý tưởng này là bình cũ rượu mới để dễ tiếp cận hơn.

Nhật 古い瓶に新しい酒

このアイデアは、より親しみやすくするために古い瓶に新しい酒を盛ったものだ。

Anh old wine in new bottles

This idea is old wine in new bottles to make it more accessible.

Hàn 옛 병에 새 술

이 아이디어는 접근성을 높이기 위해 옛 병에 새 술을 담은 것이다.

Cấu tạo
bình / cũ / rượu …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
平𡳰𤄍㵋
Ứng viên theo âm tiết
bình 平 cũ 𡳰(𡳵 / 𡳶 / 𦼨) rượu 𤄍(𨢇) mới 㵋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.