cũ
Chi tiết
5 senses · 3 nghĩa
▸
old (old not new obsolete secondhand)
Mô tả một thứ gì đó đã tồn tại trong một thời gian dài nhưng không bị coi là cổ xưa.
vi Chiếc xe này trông đã rất cũ.
Không còn được sản xuất hoặc sử dụng nữa vì một thứ mới hơn và tốt hơn đã được tạo ra.
vi Đây là một mẫu máy cũ và lạc hậu.
Mô tả một thứ gì đó không còn mới và đã từng được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác.
vi Cô ấy mua một chiếc xe đạp cũ để đi làm.
former (former previous)
Đã tồn tại hoặc xảy ra trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng hoặc không còn tồn tại.
vi Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.
no longer close (no longer close relationship)
Mô tả một mối quan hệ giữa những người từng thân thiết nhưng sau đó đã trở nên xa cách hoặc kết thúc.
vi Họ bây giờ chỉ là những người bạn cũ.