goigoi

cũ

Phát âm Bắc /kuʔu˧˥/ Trung /ku˧˩˨/ Nam /ku˨˩˦/
Nghe
old enold not new obsolete secondhand
Tính từ
old old not new obsolete secondhand
+2 thêm nghĩa
5 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
5 nghĩa · 3 nghĩa
▸

old (old not new obsolete secondhand)

Tính từ · 3 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
cũ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Mô tả một thứ gì đó đã tồn tại trong một thời gian dài nhưng không bị coi là cổ xưa.

vi Chiếc xe này trông đã rất cũ.

Nghĩa 2 Tính từ
cũ

Không còn được sản xuất hoặc sử dụng nữa vì một thứ mới hơn và tốt hơn đã được tạo ra.

vi Đây là một mẫu máy cũ và lạc hậu.

Nghĩa 3 Tính từ
cũ

Mô tả một thứ gì đó không còn mới và đã từng được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác.

vi Cô ấy mua một chiếc xe đạp cũ để đi làm.

former (former previous)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
cũ

Đã tồn tại hoặc xảy ra trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng hoặc không còn tồn tại.

vi Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.

no longer close (no longer close relationship)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
cũ

Mô tả một mối quan hệ giữa những người từng thân thiết nhưng sau đó đã trở nên xa cách hoặc kết thúc.

vi Họ bây giờ chỉ là những người bạn cũ.

Tương tự
cữ / cu᷃̃ / cư / cú …
▸
Dùng
bổn cũ soạn lại / quê cũ / ngựa quen đường cũ / đạo cũ kim liên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.