goigoi

đưa

Động từ
Mang hoặc di chuyển một vật gì đó đến một nơi hoặc trao tận tay cho ai đó.
Động từ
Chỉ đường cho ai đó hoặc điều khiển sự di chuyển của một người hoặc một phương tiện.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 渡す
Anh hand; give; bring
Hàn 건네다
Phát âm Bắc /ɗɨə˧˧/ Trung /ɗɨə˧˥/ Nam /ɗɨə˧˧/
Nghe
7 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
7 nghĩa · 3 nghĩa
▸

Mang hoặc di chuyển một vật gì đó đến một nơi hoặc trao tận tay cho ai đó.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Mang hoặc di chuyển một vật gì đó đến một nơi hoặc trao tận tay cho ai đó. Di chuyển & đi lạiChủ đề

vi Hãy đưa quyển sách đó cho tôi mượn một lát.

Nhật 渡す

その本を少し私に渡してください。

Anh hand; give; bring

Please hand that book to me for a moment.

Hàn 건네다

그 책을 잠깐 저에게 건네주세요.

Chỉ đường cho ai đó hoặc điều khiển sự di chuyển của một người hoặc một phương tiện.

Động từ · 3 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Chỉ đường cho ai đó hoặc điều khiển sự di chuyển của một người hoặc một phương tiện.

vi Cô ấy đưa khách vào phòng họp chính.

Nhật 案内する

彼女は客をメインの会議室へ案内します。

Anh lead

She leads the guests into the main meeting room.

Hàn 안내하다

그녀는 손님들을 주 회의실로 안내합니다.

Nghĩa 2 Động từ
Đi cùng với ai đó như một người bạn đồng hành hoặc để bảo vệ và hướng dẫn.

vi Anh ấy đưa bạn về nhà sau khi bữa tiệc kết thúc.

Nhật 同伴する

彼はパーティーが終わった後、友人を家まで送ります。

Anh accompany

He accompanies his friend home after the party ends.

Hàn 동행하다

그는 파티가 끝난 뒤 친구를 집까지 데려다줍니다.

Nghĩa 3 Động từ
Dẫn đến một tình huống cụ thể hoặc gây ảnh hưởng đến hướng đi và kết quả cuối cùng.

vi Những sai lầm nhỏ có thể đưa đến hậu quả rất nghiêm trọng.

Nhật 招く

小さな間違いが非常に深刻な結果につながることがあります。

Anh lead to

Small mistakes can lead to very serious consequences.

Hàn 초래하다

작은 실수가 매우 심각한 결과로 이어질 수 있습니다.

Duỗi một bộ phận của cơ thể ra hoặc vung vẩy một món đồ vật hoặc vũ khí.

Động từ · 3 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Duỗi một bộ phận của cơ thể ra hoặc vung vẩy một món đồ vật hoặc vũ khí.

vi Em bé đưa tay ra để đòi mẹ bế.

Nhật 手を伸ばす

赤ちゃんは母親に抱いてもらおうと手を伸ばします。

Anh reach out

The baby reaches out his hands to be held by his mother.

Hàn 손을 뻗다

아기는 엄마에게 안기려고 손을 뻗습니다.

Nghĩa 2 Động từ
Đặt một vật gì đó vào bên trong hoặc đưa vào một vị trí hoặc không gian cụ thể.

vi Anh ấy đưa chìa khóa vào ổ khóa để mở cửa.

Nhật 入れる

彼はドアを開けるために鍵を錠に差し込みます。

Anh put into

He puts the key into the lock to open the door.

Hàn 넣다

그는 문을 열려고 열쇠를 자물쇠에 꽂습니다.

Nghĩa 3 Động từ
Đề cập đến một vấn đề hoặc bắt đầu nói về một chủ đề trong cuộc trò chuyện.

vi Tôi sẽ đưa vấn đề này ra trong cuộc họp tới để thảo luận.

Nhật 切り出す

次の会議でこの問題を取り上げて話し合います。

Anh bring up

I will bring up this issue in the next meeting for discussion.

Hàn 꺼내다

다음 회의에서 이 문제를 제기해 논의하겠습니다.

Tương tự
dứa / đua / dũa / dưa …
▸
Dùng
đưa đẩy / đưa tình / đung đưa / đu đưa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.