goigoi

đu đưa

Động từ
Chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn theo nhịp điệu.
Nhật 揺れる
Anh sway
Hàn 흔들리다
Phát âm Bắc /ɗu˧˧ ɗɨə˧˧/ Trung /ɗu˧˥ ɗɨə˧˥/ Nam /ɗu˧˧ ɗɨə˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn theo nhịp điệu. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cành cây đu đưa nhẹ nhàng theo nhịp điệu của gió.

Nhật 揺れる

木の枝が風のリズムに合わせて優しく揺れている。

Anh sway

The branches sway gently in the rhythm of the wind.

Hàn 흔들리다

나뭇가지가 바람의 리듬에 맞춰 부드럽게 흔들린다.

Cấu tạo
đu / đưa / 𣛦迻
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣛦迻
Ứng viên theo âm tiết
đu 𣛦(𣛭) đưa 迻
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tròng trành / lay chuyển / đung đưa / đu …
▸
Dùng
xích đu / đánh đu / gỏi đu đủ / ơ đu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.