thấm tháp
발음
북부
/tʰəm˧˥ tʰaːp˧˥/
중부
/tʰə̰m˩˧ tʰa̰ːp˩˧/
남부
/tʰəm˧˥ tʰaːp˧˥/
상당한 ensufficient or significant
형용사
상당한
sufficient or significant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상당한
성질·상태
눈에 띄는 변화를 만들기에 충분한 힘이나 중요성을 가진 상태.
vi Số tiền này không thấm tháp gì so với nhu cầu của họ.
ko 그 금액은 그들의 필요에 비하면 상당한 수준이 아니다.
구성
thấm / tháp
▸
구성
thấm / tháp
유의어
thấm / thấm thoát / thấm nhuần / thấm thía …
▸
유의어
thấm / thấm thoát / thấm nhuần / thấm thía …
쓰임
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …
▸
쓰임
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …