xương tháp
삼각골 entriquetral bone
명사
삼각골
triquetral bone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
삼각골
담화·논리
인간의 손목 구조를 구성하는 작은 뼈 중 하나.
vi Bác sĩ đang kiểm tra vết thương ở vùng xương tháp.
ko 의사가 삼각골 부위를 검사하고 있다.
구성
xương / tháp / xương + tháp 의 합성
▸
구성
xương / tháp / xương + tháp 의 합성
어원xương + tháp 의 합성
유의어
kim tự tháp / thấm tháp
▸
유의어
kim tự tháp / thấm tháp
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …
▸
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …