tòa thành
성채 encitadel
명사
성채
citadel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성채
방어용이나 왕실의 거처로 지어진 견고하고 거대한 건축물.
vi Một tòa thành cổ được xây dựng kiên cố trên đồi.
ko 언덕 위에 튼튼하게 지어진 오래된 성채가 있다.
구성
tòa / thành
▸
구성
tòa / thành
유의어
toà thánh / tòa nhà / tòa thị chính / tòa …
▸
유의어
toà thánh / tòa nhà / tòa thị chính / tòa …
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …