trưởng thành
듣기
성장하다 engrow up
동사
성장하다
grow up
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
성장하다
가족·친구
성인으로 성장하고 발달하는 자연스러운 과정.
vi Trẻ em cần thời gian để trưởng thành.
ko 아이들이 성장하는 데는 시간이 필요하다.
형용사
뜻 2
형용사
성숙한
성인으로서 신체적, 정신적으로 충분히 발달한 상태.
vi Anh ấy là một người đàn ông trưởng thành.
ko 그는 성숙한 남성이다.
구성
trưởng / thành
▸
구성
trưởng / thành
유의어
trường thạnh / trường thành / trưởng lão / trưởng …
▸
유의어
trường thạnh / trường thành / trưởng lão / trưởng …
쓰임
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
쓰임
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …