xiêu
발음
북부
/siəw˧˧/
중부
/siəw˧˥/
남부
/siəw˧˧/
듣기
기울어지다 ento slant or sag
동사
기울어지다
to slant or sag
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
기울어지다
성질·상태
똑바르지 않고 한쪽으로 기울어지거나 아래로 처진.
vi Ngôi nhà cũ đã bị xiêu vẹo theo thời gian.
ko 낡은 집이 세월이 흐르며 기울어졌다.
뜻 2
동사
설득되다
다른 사람의 논리에 설득당하거나 그 영향력에 굴복하는.
vi Cô ấy đã xiêu lòng trước những lời cầu khẩn của anh ấy.
ko 그녀는 그의 간청에 마음이 움직였다.
유의어
xiều / xiêu lòng / xiêu vẹo
▸
유의어
xiều / xiêu lòng / xiêu vẹo
쓰임
hồn xiêu phách lạc / chân nam đá chân xiêu / phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu …
▸
쓰임
hồn xiêu phách lạc / chân nam đá chân xiêu / phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu …