liêu xiêu
비틀거리는 entottering
형용사
비틀거리는
tottering
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
비틀거리는
성질·상태
넘어질 듯하며 여러 방향으로 기울기 쉬운 불안정한 상태.
vi Ngôi nhà cũ đứng liêu xiêu trong gió bão.
ko 낡은 집은 폭풍 속에서 비틀거리며 서 있었다.
뜻 2
형용사
취약한
외부의 힘이나 사건에 의해 약하고 불안정하며 쉽게 영향을 받거나 해를 입기 쉬운 상태.
vi Nền kinh tế đang ở trạng thái liêu xiêu sau cuộc khủng hoảng.
ko 경제는 위기 이후 매우 취약한 상태에 있다.
구성
liêu / xiêu
▸
구성
liêu / xiêu
유의어
liêu hữu / liêu thuộc / liêu điêu / chân nam đá chân xiêu …
▸
유의어
liêu hữu / liêu thuộc / liêu điêu / chân nam đá chân xiêu …
쓰임
chiêu liêu / cô liêu / bạc liêu / liêu ninh …
▸
쓰임
chiêu liêu / cô liêu / bạc liêu / liêu ninh …