xanh lam
듣기
파란색 enblue
형용사
파란색
blue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
파란색
성질·상태
여러 녹색 계열과 구별되는 명확한 파란색.
vi Bầu trời hôm nay có màu xanh lam rất đẹp.
ko 오늘 하늘은 매우 아름다운 파란색입니다.
구성
xanh / lam / xanh + lam 의 합성 …
▸
구성
xanh / lam / xanh + lam 의 합성 …
어원xanh + lam 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
撑藍
음절별 후보
xanh
撑
lam
藍(婪)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xanh ngọc / danh lam / tham lam / xe lam …
▸
유의어
xanh ngọc / danh lam / tham lam / xe lam …
쓰임
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …
▸
쓰임
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …