cơm lam
듣기
대나무통밥 enbamboo tube rice
명사
대나무통밥
bamboo tube rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대나무통밥
담화·논리
대나무통에 쌀을 넣어 직화로 구워낸 요리.
vi Chúng tôi được thưởng thức món cơm lam thơm nồng nàn bên bếp lửa.
ko 불가에서 향기로운 껌람을 맛보았다.
구성
cơm / lam
▸
구성
cơm / lam