xa xôi
발음
북부
/saː˧˧ soj˧˧/
중부
/saː˧˥ soj˧˥/
남부
/saː˧˧ soj˧˧/
듣기
원방 enfaraway
형용사
원방
faraway
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
원방 (faraway)
뜻 1
형용사
먼
성질·상태
공간적으로 멀리 떨어져 있음.
vi Anh ấy sống ở một hòn đảo xa xôi.
ko 그는 먼 섬에 살고 있다.
먼 (distant)
뜻 1
형용사
먼
미래의 불확실하거나 아주 먼 미래의 상황.
vi Đó là một kế hoạch cho tương lai xa xôi.
ko 그것은 먼 미래를 위한 계획이다.
암시 (allusive)
뜻 1
형용사
암시적인
명시적이지 않고 암시적이거나 완곡한 표현.
vi Lời nói của anh ấy có ý nghĩa xa xôi.
ko 그의 말에는 암시적인 의미가 있다.
구성
xa / xôi
▸
구성
xa / xôi
유의어
mâm xôi / cố đấm ăn xôi / mỡ cơm xôi / oản xôi …
▸
유의어
mâm xôi / cố đấm ăn xôi / mỡ cơm xôi / oản xôi …
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …
▸
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …