xa
발음
북부
/saː˧˧/
중부
/saː˧˥/
남부
/saː˧˧/
듣기
먼 enfar
형용사
먼
far
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
먼 (far)
뜻 1
형용사
먼
방향·길안내
Transport
공간이나 시간에서 두 지점이나 위치 사이의 거리가 큰.
vi Trường học cách nhà tôi rất xa.
ko 학교는 우리 집에서 매우 멀다.
차량 (rare variant of xe)
뜻 1
명사
탈것
xa
vi Các loại xa này được dùng để chở hàng.
ko 이런 종류의 차량들은 짐을 나르는 데 사용된다.
사치 (extravagant)
뜻 1
형용사
사치스러운
필요 이상으로 돈을 쓰고 낭비하는 성격이나 행동.
vi Anh ấy có lối sống rất xa hoa và lãng phí.
ko 그는 매우 사치스럽고 낭비적인 생활을 한다.
유의어
xa cảng / xa hoa / xa xỉ / xa vời …
▸
유의어
xa cảng / xa hoa / xa xỉ / xa vời …
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …
▸
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay …