mâm xôi
발음
북부
/məm˧˧ soj˧˧/
중부
/məm˧˥ soj˧˥/
남부
/məm˧˧ soj˧˧/
듣기
라즈베리 enraspberry
명사
라즈베리
raspberry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
라즈베리
식물
Food & Dishes
산딸기속의 식용 과일, 특히 라즈베리.
vi Chúng tôi đã hái được rất nhiều quả mâm xôi chín mọng.
ko 잘 익은 라즈베리를 많이 땄다.
구성
mâm / xôi / 𣙺炊
▸
구성
mâm / xôi / 𣙺炊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣙺炊
음절별 후보
mâm
𣙺(𥃑 / 𥃚 / 𥃛)
xôi
炊(𣵯 / 𥸷 / 𥺏 / 𥺔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xa xôi / cố đấm ăn xôi / mỡ cơm xôi / oản xôi …
▸
유의어
xa xôi / cố đấm ăn xôi / mỡ cơm xôi / oản xôi …
쓰임
mâm mê / mâm cỗ / mâm chân / lời chào cao hơn mâm cỗ …
▸
쓰임
mâm mê / mâm cỗ / mâm chân / lời chào cao hơn mâm cỗ …