xơ múi
듣기
부정 축재 endirty money
명사
부정 축재
dirty money
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
부정 축재
기본 동작
부정한 수단으로 얻은 금전이나 이익.
vi Anh ta cố gắng tìm cách xơ múi từ dự án này.
ko 그는 이 프로젝트에서 부정 축재를 하려 했다.
뜻 2
명사
과육
과실의 식용 알맹이나 섬유질 내부 조직.
vi Quả mít này có rất nhiều xơ múi.
ko 이 잭프루트는 과육이 많다.
동사
뜻 3
동사
약탈하다
폭력적으로 빼앗거나 지나치게 사리사욕을 채우는 것.
vi Bọn cướp đã xơ múi sạch sẽ tài sản trong nhà.
ko 강도단이 집 안의 재산을 모두 약탈했다.
구성
xơ / múi
▸
구성
xơ / múi
유의어
xỏ mũi / xơ / xơ cứng / xơ hoá …
▸
유의어
xỏ mũi / xơ / xơ cứng / xơ hoá …
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …
▸
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …