xơ hoá
듣기
섬유증 enfibrosis
명사
섬유증
fibrosis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
섬유증
질병·상태
섬유증 또는 섬유성 흉터 형성을 포함하는 의학적 상태.
vi Bác sĩ đang theo dõi tình trạng xơ hoá của bệnh nhân.
ko 의사는 환자의 섬유증 상태를 모니터링하고 있다.
구성
xơ / hoá / xơ + hoá 의 합성
▸
구성
xơ / hoá / xơ + hoá 의 합성
어원xơ + hoá 의 합성
유의어
xơ múi / xơ / xơ cứng / xơ xác …
▸
유의어
xơ múi / xơ / xơ cứng / xơ xác …
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …
▸
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …