xơ xác
발음
북부
/səː˧˧ saːk˧˥/
중부
/səː˧˥ sa̰ːk˩˧/
남부
/səː˧˧ saːk˧˥/
듣기
황폐한 enwithered
부사
황폐한
withered
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
황폐한
성질·상태
황폐해지고 쇠락하여 시든 모습.
vi Khu vườn trông thật xơ xác sau cơn bão.
ko 폭풍 후 정원은 매우 황폐해졌다.
구성
xơ / xác / xơ + xác 의 합성
▸
구성
xơ / xác / xơ + xác 의 합성
어원xơ + xác 의 합성
유의어
xơ múi / xơ / xơ cứng / xơ hoá
▸
유의어
xơ múi / xơ / xơ cứng / xơ hoá
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …
▸
쓰임
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …