vinh mỹ
발음
북부
/vïŋ˧˧ miʔi˧˥/
중부
/jïn˧˥ mi˧˩˨/
남부
/jɨn˧˧ mi˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Vinh Mỹ là một địa danh.
ko 빈미는 지명이다.
구성
vinh / mỹ
▸
구성
vinh / mỹ
유의어
vĩnh mỹ
▸
유의어
vĩnh mỹ
쓰임
vung vinh / vinh sủng / trà vinh / vinh quang …
▸
쓰임
vung vinh / vinh sủng / trà vinh / vinh quang …