goigoi

vinh mỹ

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên - Huế, Việt Nam, trước đây còn gọi là làng Mỹ Lợi, từng có bãi biển thôn ba rất đẹp nhưng nay không còn do nạn khai thác titan (kim cương đen) khiến bờ biển bị xâm thực hơn 200 m chỉ trong 10 năm.
Anh Vinh Mỹ
Nhật ヴィンミー
Hàn 빈미
Phát âm Bắc /vïŋ˧˧ miʔi˧˥/ Trung /jïn˧˥ mi˧˩˨/ Nam /jɨn˧˧ mi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên - Huế, Việt Nam, trước đây còn gọi là làng Mỹ Lợi, từng có bãi biển thôn ba rất đẹp nhưng nay không còn do nạn khai thác titan (kim cương đen) khiến bờ biển bị xâm thực hơn 200 m chỉ trong 10 năm.

vi Vinh Mỹ là một địa danh.

Anh Vinh Mỹ

Vinh Mỹ is a place name.

Nhật ヴィンミー

ヴィンミーは地名である。

Hàn 빈미

빈미는 지명이다.

Cấu tạo
vinh / mỹ
▸
Tương tự
vĩnh mỹ
▸
Dùng
vung vinh / vinh sủng / trà vinh / vinh quang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.