vùng xám
발음
북부
/vṳŋ˨˩ saːm˧˥/
중부
/juŋ˧˧ sa̰ːm˩˧/
남부
/juŋ˨˩ saːm˧˥/
회색 지대 engray area
형용사
회색 지대
gray area
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
회색 지대
성질·상태
선악이나 기준이 불분명하여 범주화하기 어려운 상황.
vi Quy định mới này vẫn còn tồn tại một số vùng xám.
ko 이 새 규정에는 여전히 회색지대가 존재한다.
구성
vùng / xám
▸
구성
vùng / xám
유의어
vùng / vùng kín / vùng lên / vùng dậy …
▸
유의어
vùng / vùng kín / vùng lên / vùng dậy …
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …