xám mặt
발음
북부
/saːm˧˥ ma̰ʔt˨˩/
중부
/sa̰ːm˩˧ ma̰k˨˨/
남부
/saːm˧˥ mak˨˩˨/
듣기
창피한 enembarrassed
형용사
창피한
embarrassed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
창피한
성질·상태
매우 창피하거나 자신감을 잃는 상태.
vi Anh ấy xám mặt khi bị bắt quả tang đang nói dối.
ko 그는 거짓말을 하던 것이 들통나서 창피해했다.
구성
xám / mặt
▸
구성
xám / mặt
유의어
bẽ mặt / tủi nhục / khổ nhục / xám …
▸
유의어
bẽ mặt / tủi nhục / khổ nhục / xám …
쓰임
tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám / hùm xám …
▸
쓰임
tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám / hùm xám …