xập xám chướng
발음
북부
/sə̰ʔp˨˩ saːm˧˥ ʨɨəŋ˧˥/
중부
/sə̰p˨˨ sa̰ːm˩˧ ʨɨə̰ŋ˩˧/
남부
/səp˨˩˨ saːm˧˥ ʨɨəŋ˧˥/
13가지 악덕 enthirteen vices
proverb
13가지 악덕
thirteen vices
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
13가지 악덕 기본 동작
인생의 13가지 악덕이나 나쁜 습관을 이르는 말.
vi Ông ta sa đà vào những thói xập xám chướng rồi đánh mất sự nghiệp.
ko 그는 13가지 악덕에 빠져 경력을 망쳤다.
구성
xám / chướng
▸
구성
xám / chướng
유의어
xập xình / xập xí xập ngầu / nghiệp chướng / cẩm chướng …
▸
유의어
xập xình / xập xí xập ngầu / nghiệp chướng / cẩm chướng …
쓰임
xám mặt / tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám …
▸
쓰임
xám mặt / tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám …