vù vù
발음
북부
/vṳ˨˩ vṳ˨˩/
중부
/ju˧˧ ju˧˧/
남부
/ju˨˩ ju˨˩/
듣기
빠르게 enquickly
부사
빠르게
quickly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
빠르게
담화·논리
매우 빠른 속도로 움직이거나 발생하는 모양.
vi Chiếc xe chạy vù vù trên đường cao tốc.
ko 차는 고속도로를 빠르게 지나갔다.
구성
vù / vù
▸
구성
vù / vù
유의어
nhanh / mau / thấm thoát / tía lia …
▸
유의어
nhanh / mau / thấm thoát / tía lia …
쓰임
sưng vù / chù vù
▸
쓰임
sưng vù / chù vù