sưng vù
발음
북부
/sɨŋ˧˧ vṳ˨˩/
중부
/ʂɨŋ˧˥ ju˧˧/
남부
/ʂɨŋ˧˧ ju˨˩/
심하게 부어오른 enbadly swollen
부사
심하게 부어오른
badly swollen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
심하게 부어오른
담화·논리
부상이나 질병으로 신체 일부가 평소보다 크게 부어오른 상태.
vi Chân của anh ấy sưng vù sau khi bị ngã.
ko 넘어진 후 그의 다리는 심하게 부어올랐다.
구성
sưng / vù
▸
구성
sưng / vù
유의어
sưng / sưng phổi / sưng húp / sưng sỉa …
▸
유의어
sưng / sưng phổi / sưng húp / sưng sỉa …
쓰임
chờ được mạ thì má đã sưng / được vạ thì má đã sưng / vù vù
▸
쓰임
chờ được mạ thì má đã sưng / được vạ thì má đã sưng / vù vù