ngoem ngoém
발음
북부
/ŋwɛm˧˧ ŋwɛm˧˥/
중부
/ŋwɛm˧˥ ŋwɛ̰m˩˧/
남부
/ŋwɛm˧˧ ŋwɛm˧˥/
듣기
게걸스럽게 enquickly
부사
게걸스럽게
quickly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
게걸스럽게
담화·논리
매우 빠르게 쉬지 않고 많은 양을 먹는 방식.
vi Đứa bé ăn ngoem ngoém hết bát cháo chỉ trong một lúc.
ko 아이는 짧은 시간에 죽 한 그릇을 게걸스럽게 먹어치웠다.
구성
ngoém
▸
구성
ngoém
유의어
nhanh / mau / thấm thoát / tía lia …
▸
유의어
nhanh / mau / thấm thoát / tía lia …