vô tư lự
발음
북부
/vo˧˧ tɨ˧˧ lɨ̰ʔ˨˩/
중부
/jo˧˥ tɨ˧˥ lɨ̰˨˨/
남부
/jo˧˧ tɨ˧˧ lɨ˨˩˨/
듣기
태평한 encarefree
형용사
태평한
carefree
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
태평한
외모·성격
Emotions
근심이나 걱정 없이 편안하고 자유로운 정신 상태.
vi Đứa trẻ vui chơi một cách vô tư lự.
ko 그 아이는 태평하게 놀고 있다.
구성
vô / tư lự / 한월어. 한자는 無思慮 …
▸
구성
vô / tư lự / 한월어. 한자는 無思慮 …
어원한월어. 한자는 無思慮
한자
출처 대조 완료
대표 후보
無思慮
음절별 후보
vô
無
tư
四
lự
慮
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
vô tư / tự tại / ung dung tự tại / tênh tênh …
▸
유의어
vô tư / tự tại / ung dung tự tại / tênh tênh …
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình