vô hoạt
발음
북부
/vo˧˧ hwa̰ːʔt˨˩/
중부
/jo˧˥ hwa̰ːk˨˨/
남부
/jo˧˧ hwaːk˨˩˨/
듣기
불활성화 eninactivated
형용사
불활성화
inactivated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불활성화
성질·상태
활동이나 기능을 잃게 만들다.
vi Loại vaccine này chứa virus đã bị vô hoạt hoàn toàn.
ko 이 백신은 완전히 불활성화된 바이러스를 포함한다.
구성
vô / hoạt / 無活
▸
구성
vô / hoạt / 無活
한자
음절 대응 추정
대표 후보
無活
음절별 후보
vô
無
hoạt
活
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kích hoạt / phục hoạt / khoái hoạt / điêu hoạt …
▸
유의어
kích hoạt / phục hoạt / khoái hoạt / điêu hoạt …
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …