gian hoạt
발음
북부
/zaːn˧˧ hwa̰ːʔt˨˩/
중부
/jaːŋ˧˥ hwa̰ːk˨˨/
남부
/jaːŋ˧˧ hwaːk˨˩˨/
듣기
교활한 endeceitful or crafty
unknown
교활한
deceitful or crafty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
교활한
교활하고 부정직한 방식으로 타인을 속이는 경향이 있음.
vi Đừng tin anh ta vì anh ta rất gian hoạt.
ko 그는 매우 교활하니 그를 믿지 마라.
구성
gian / hoạt / 間活
▸
구성
gian / hoạt / 間活
한자
음절 대응 추정
대표 후보
間活
음절별 후보
gian
間
hoạt
活
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giả dối / ba que xỏ lá / trí trá / xảo trá …
▸
유의어
giả dối / ba que xỏ lá / trí trá / xảo trá …
쓰임
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …
▸
쓰임
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …