ván thiên
듣기
관 뚜껑 encoffin lid
명사
관 뚜껑
coffin lid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관 뚜껑
담화·논리
관의 윗부분을 덮는 뚜껑.
vi Những người thợ mộc đang đóng ván thiên.
ko 목수들이 관 뚜껑을 만들고 있다.
구성
ván / thiên / 板天
▸
구성
ván / thiên / 板天
한자
음절 대응 추정
대표 후보
板天
음절별 후보
ván
板(𥯈)
thiên
天
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vạn thiện / ván / ván trượt / ván đã đóng thuyền …
▸
유의어
vạn thiện / ván / ván trượt / ván đã đóng thuyền …
쓰임
lướt ván / trượt ván / uốn ván / đậu ván …
▸
쓰임
lướt ván / trượt ván / uốn ván / đậu ván …