truyền
발음
북부
/ʨwiə̤n˨˩/
중부
/tʂwiəŋ˧˧/
남부
/tʂwiəŋ˨˩/
듣기
전달하다 enpass to
동사
전달하다
pass to
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
전달하다
기본 동작
물건이나 정보를 다른 사람이 받도록 건네주는 행위.
vi Cậu bé truyền tin nhắn cho bạn mình một cách nhanh chóng.
ko 그 소년은 친구에게 메시지를 재빨리 전달했다.
뜻 2
동사
전승하다
경험과 지식을 미래 세대에게 물려주는 행위.
vi Các giá trị đạo đức cần được truyền lại cho con cháu.
ko 도덕적 가치는 후손들에게 전승되어야 한다.
유의어
truyện / truyền tin / truyền thần / truyền động …
▸
유의어
truyện / truyền tin / truyền thần / truyền động …
쓰임
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …
▸
쓰임
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …