truyện
발음
북부
/ʨwiə̰ʔn˨˩/
중부
/tʂwiə̰ŋ˨˨/
남부
/tʂwiəŋ˨˩˨/
듣기
이야기 enstory
명사
이야기
story
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
이야기 (story)
뜻 1
명사
이야기
문화·고유명사
오락을 위해 들려주는 실제 또는 허구의 사건에 대한 이야기.
vi Tôi đang đọc một cuốn truyện rất hay để giải trí.
ko 저는 오락으로 매우 좋은 이야기를 읽고 있습니다.
소설 (novel)
뜻 1
명사
소설
보통 산문 형식으로 쓰이는 긴 허구 이야기.
vi Đây là một cuốn truyện dài được viết bằng văn xuôi.
ko 이것은 산문으로 쓰인 장편소설입니다.
전기 (biography)
뜻 1
명사
전기
어떤 사람의 삶을 다른 사람이 문학 작품으로 쓴 기록.
vi Cuốn truyện này ghi chép lại cuộc đời của một vĩ nhân.
ko 이 전기는 위대한 사람의 삶을 기록합니다.
유의어
truyền / truyện ký / truyện cười / truyện dài …
▸
유의어
truyền / truyện ký / truyện cười / truyện dài …
쓰임
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …
▸
쓰임
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …