truyền thần
발음
북부
/ʨwiə̤n˨˩ tʰə̤n˨˩/
중부
/tʂwiəŋ˧˧ tʰəŋ˧˧/
남부
/tʂwiəŋ˨˩ tʰəŋ˨˩/
듣기
초상화 enportrait painting
동사
초상화
portrait painting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
초상화
기본 동작
피사체의 인간성을 포착하는 초상화 예술.
vi Nghệ nhân này rất giỏi về vẽ truyền thần.
ko 이 장인은 초상화에 매우 능숙하다.
구성
truyền / thần / 傳神
▸
구성
truyền / thần / 傳神
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傳神
음절별 후보
truyền
傳
thần
神
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
truyền tin / truyền / truyền động / truyền dẫn …
▸
유의어
truyền tin / truyền / truyền động / truyền dẫn …
쓰임
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …
▸
쓰임
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …