trung đoạn
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ ɗwa̰ːʔn˨˩/
중부
/tʂuŋ˧˥ ɗwa̰ːŋ˨˨/
남부
/tʂuŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩˨/
듣기
사고 enslant height
명사
사고
slant height
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사고
담화·논리
기하학에서, 각뿔의 꼭짓점에서 밑면의 한 변까지의 거리.
vi Chúng ta cần tính trung đoạn của hình chóp này.
ko 이 각뿔의 사고를 계산해야 한다.
구성
trung / đoạn / 中断
▸
구성
trung / đoạn / 中断
한자
음절 대응 추정
대표 후보
中断
음절별 후보
trung
中
đoạn
断(段 / 緞)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trung đoàn / trung điểm / Trung / trung trực …
▸
유의어
trung đoàn / trung điểm / Trung / trung trực …
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …