chín đoạn
발음
북부
/ʨin˧˥ ɗwa̰ːʔn˨˩/
중부
/ʨḭn˩˧ ɗwa̰ːŋ˨˨/
남부
/ʨɨn˧˥ ɗwaːŋ˨˩˨/
구단선 ennine dash line
명사
구단선
nine dash line
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구단선
담화·논리
해양 주권을 주장하기 위해 사용되는 9개의 선.
vi Đường chín đoạn là một ranh giới giả định trên biển.
ko 구단선은 해상의 가상 경계선이다.
구성
chín / đoạn / 𠃩断
▸
구성
chín / đoạn / 𠃩断
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠃩断
음절별 후보
chín
𠃩(𤇪 / 𤒙)
đoạn
断(段 / 緞)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chín / chín mươi / chín vàng / chín điểm …
▸
유의어
chín / chín mươi / chín vàng / chín điểm …
쓰임
đường chín đoạn / tháng chín / mười chín / chín tới …
▸
쓰임
đường chín đoạn / tháng chín / mười chín / chín tới …