trung lang tướng
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ laːŋ˧˧ tɨəŋ˧˥/
중부
/tʂuŋ˧˥ laːŋ˧˥ tɨə̰ŋ˩˧/
남부
/tʂuŋ˧˧ laːŋ˧˧ tɨəŋ˧˥/
듣기
궁궐 호위 장군 enpalace guard general
명사
궁궐 호위 장군
palace guard general
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
궁궐 호위 장군
담화·논리
황궁을 보호하는 임무를 맡은 고위 군사 장교.
vi Trung lang tướng dẫn đầu binh lính bảo vệ cung điện.
ko 호위 장군이 궁궐을 지키는 병사들을 이끌고 있다.
구성
trung / lang / tướng …
▸
구성
trung / lang / tướng …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
中狼將
음절별 후보
trung
中
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
tướng
將
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trung điểm / Trung / trung trực / trung đạo …
▸
유의어
trung điểm / Trung / trung trực / trung đạo …
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …