lang quân
발음
북부
/laːŋ˧˧ kwən˧˧/
중부
/laːŋ˧˥ kwəŋ˧˥/
남부
/laːŋ˧˧ wəŋ˧˧/
듣기
남편 enhusband
명사
남편
husband
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
남편
담화·논리
남편을 부르는 고풍스럽고 존경을 담은 표현.
vi Cô ấy luôn dành sự tôn trọng tuyệt đối cho lang quân của mình.
ko 그녀는 항상 남편에게 절대적인 존경을 표한다.
구성
lang / quân / 狼軍
▸
구성
lang / quân / 狼軍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
狼軍
음절별 후보
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
quân
軍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lăng quân / lang y / lang bạt kỳ hồ / lang trắng …
▸
유의어
lăng quân / lang y / lang bạt kỳ hồ / lang trắng …
쓰임
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …
▸
쓰임
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …