triêu dương
발음
북부
/ʨiəw˧˧ zɨəŋ˧˧/
중부
/tʂiəw˧˥ jɨəŋ˧˥/
남부
/tʂiəw˧˧ jɨəŋ˧˧/
듣기
아침 햇살 enmorning sunlight
명사
아침 햇살
morning sunlight
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아침 햇살
담화·논리
이른 아침에 떠오르는 태양의 첫 빛.
vi Triêu dương bừng sáng xua tan màn đêm.
ko 아침 햇살이 빛나며 어둠을 몰아낸다.
구성
dương
▸
구성
dương
유의어
triệu dương / triều đường / triêu văn đạo, tịch tử khả / triêu triết …
▸
유의어
triệu dương / triều đường / triêu văn đạo, tịch tử khả / triêu triết …
쓰임
bình dương / thái bình dương / dương cầm / xanh dương
▸
쓰임
bình dương / thái bình dương / dương cầm / xanh dương