triêu dương
発音
北部
/ʨiəw˧˧ zɨəŋ˧˧/
中部
/tʂiəw˧˥ jɨəŋ˧˥/
南部
/tʂiəw˧˧ jɨəŋ˧˧/
音声
朝日の光 enmorning sunlight
名詞
朝日の光
morning sunlight
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
朝日の光
早朝に昇る太陽の最初の光。
vi Triêu dương bừng sáng xua tan màn đêm.
ja 朝日の光が輝き、闇を払う。
構成
dương
▸
構成
dương
類語
triệu dương / triều đường / triêu văn đạo, tịch tử khả / triêu triết …
▸
類語
triệu dương / triều đường / triêu văn đạo, tịch tử khả / triêu triết …
用法
bình dương / thái bình dương / dương cầm / xanh dương
▸
用法
bình dương / thái bình dương / dương cầm / xanh dương