băng dương
발음
북부
/ɓaŋ˧˧ zɨəŋ˧˧/
중부
/ɓaŋ˧˥ jɨəŋ˧˥/
남부
/ɓaŋ˧˧ jɨəŋ˧˧/
듣기
북극해 enarctic ocean
명사
북극해
arctic ocean
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
북극해
담화·논리
얼음으로 뒤덮인 극지방에 있는 거대한 해양의 총칭.
vi Tàu phá băng đang di chuyển trên băng dương.
ko 쇄빙선이 북극해를 이동하고 있다.
구성
băng / dương / 冰洋
▸
구성
băng / dương / 冰洋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
冰洋
음절별 후보
băng
冰(𨀰)
dương
洋
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đại dương / hướng dương / linh dương / hải âu cổ rụt Đại Tây Dương …
▸
유의어
đại dương / hướng dương / linh dương / hải âu cổ rụt Đại Tây Dương …
쓰임
bắc băng dương / nam băng dương / băng đảng / nhà băng …
▸
쓰임
bắc băng dương / nam băng dương / băng đảng / nhà băng …