trỏi
발음
북부
/ʨɔ̰j˧˩˧/
중부
/tʂɔj˧˩˨/
남부
/tʂɔj˨˩˦/
듣기
묶다 ento tie
동사
묶다
to tie
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
묶다
기본 동작
밧줄 등으로 묶거나 고정하는 것.
vi Anh ấy dùng dây thừng để trỏi chiếc thuyền vào cọc.
ko 그는 로프로 보트를 말뚝에 묶었다.
유의어
trỗi / trôi / trồi / trời …
▸
유의어
trỗi / trôi / trồi / trời …