cột
발음
북부
/ko̰ʔt˨˩/
중부
/ko̰k˨˨/
남부
/kok˨˩˨/
듣기
기둥 enpillar
명사
기둥
pillar
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
기둥 (pillar)
뜻 1
명사
기둥
방·가정생활
Things at home
지지하거나 표지로서 세우는 수직으로 긴 물체.
vi Những chiếc cột gỗ dựng đứng nâng đỡ toàn bộ mái nhà.
ko 수직으로 서 있는 나무 기둥들이 지붕 전체를 지탱한다.
묶다 (tie)
뜻 1
동사
묶다
끈이나 로프로 물건을 단단히 묶는 것.
vi Bạn hãy dùng dây thừng để cột chặt hai chiếc hộp này lại với nhau.
ko 이 두 상자를 단단히 묶기 위해 로프를 사용해라.
유의어
cớt / cót / cốt / cột buồm …
▸
유의어
cớt / cót / cốt / cột buồm …
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …
▸
쓰임
cột sống / chắc như đinh đóng cột / cột trụ / trụ cột …