trệ thai
발음
북부
/ʨḛʔ˨˩ tʰaːj˧˧/
중부
/tʂḛ˨˨ tʰaːj˧˥/
남부
/tʂe˨˩˨ tʰaːj˧˧/
자궁 탈출 enprolapsed uterus
명사
자궁 탈출
prolapsed uterus
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
자궁 탈출
담화·논리
자궁이 정상 위치보다 아래로 처지는 질환.
vi Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng trệ thai của bệnh nhân.
ko 의사는 환자의 자궁 탈출 상태를 검사하고 있다.
구성
trệ / thai
▸
구성
trệ / thai
유의어
trệ khí / trệ / thụ thai / thoát thai …
▸
유의어
trệ khí / trệ / thụ thai / thoát thai …
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …
▸
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …