trệ
발음
북부
/ʨḛʔ˨˩/
중부
/tʂḛ˨˨/
남부
/tʂe˨˩˨/
정체 enbe stagnant
형용사
정체
be stagnant
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
정체 성질·상태
Being slow, jammed, or not progressing.
unknown
뜻 2
unknown
무거운
To become heavy and sluggish or dull.
유의어
trề / trễ / tré / trẻ …
▸
유의어
trề / trễ / tré / trẻ …
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …
▸
쓰임
ngưng trệ / ngừng trệ / đình trệ / trì trệ …